Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: can (+0 nét) (thiên can, can dự)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 24178

UTF-8: E5B9B2

UTF-32: 5E72

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gon1

Định nghĩa tiếng Anh: oppose, offend; invade; dried

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: gān,gàn,àn

Tiếng Nhật: カン ガン ほす ひる おかす たて もとめる

Tiếng Nhật (Kun): HOSU HIRU OKASU

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAN

Quan Thoại: gàn

Âm thời Đường: *gɑn gɑn

Tiếng Việt: can

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngược [ nüè ]

8650, tổng 9 nét, bộ hô 虍 (+3 nét)

Nghĩa: ác nghiệt, tai ngược

Quảng Cáo

bán hạt óc chó