Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 焬

焬

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa ⽕(+8 nét) (lửa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28972

UTF-8: E784AC

UTF-32: 712C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Pinyin: xī,yì

Tiếng Nhật: セキ シャク エキ ヤク

Quan Thoại: xī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đẩu [ dǒu , Tǒu ]

94AD, tổng 9 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: 1. một đồ đựng rượu thời xưa ; 2. họ Đẩu

Xem thêm:

巴结
ba kết

Xem thêm:

hạc, lạc, mạch [ hé , mò ]

8C88, tổng 13 nét, bộ trĩ 豸 (+6 nét)

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng