Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+8 nét) (lửa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28972

UTF-8: E784AC

UTF-32: 712C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: セキ シャク エキ ヤク

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mĩ, mỹ [ měi ]

5B0D, tổng 15 nét, bộ nữ 女 (+12 nét)

Nghĩa: 1. đẹp ; 2. nước Mỹ ; 3. châu Mỹ

Xem thêm:

nghê [ ní ]

730A, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Nghĩa: một mình

Quảng Cáo

bói tử vi