Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 年 - niên | 年 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: can (+3 nét) (thiên can, can dự)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 24180

UTF-8: E5B9B4

UTF-32: 5E74

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nin4

Định nghĩa tiếng Anh: year; new-years; person’s age

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: nián,nìng

Tiếng Nhật: ネン デン デイ ニョウ とし みのり よわい

Tiếng Nhật (Kun): TOSHI MINORU YOWAI

Tiếng Nhật (On): NEN

Tiếng Hàn (Latinh): NYEN

Quan Thoại: nián

Âm thời Đường: *nen

Tiếng Việt: nên

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

oanh, uynh [ yíng ]

6F46, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: nước chảy quanh, nước xoáy

Xem thêm:

chư [ ]

876B, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Xem thêm:

春夢
xuân mộng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

làm chả giò ngon