Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: can (+3 nét) (thiên can, can dự)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 24180

UTF-8: E5B9B4

UTF-32: 5E74

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nin4

Định nghĩa tiếng Anh: year; new-years; person’s age

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: nián,nìng

Tiếng Nhật: ネン デン デイ ニョウ とし みのり よわい

Tiếng Nhật (Kun): TOSHI MINORU YOWAI

Tiếng Nhật (On): NEN

Tiếng Hàn (Latinh): NYEN

Quan Thoại: nián

Âm thời Đường: *nen

Tiếng Việt: nên

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

liêu [ liáo ]

50DA, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nghĩa: bạn cùng làm việc, người cùng làm quan

Quảng Cáo

hạt kê