Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 年曆
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

diễm, diệm, thiểm [ shàn , yàn ]

639E, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: duỗi ra

Xem thêm:

thiền, tầm, đàm [ chán , tán , xín ]

9561, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: họ Thiền; 1. một thứ binh khí giống thanh gươm nhưng nhỏ hơn ; 2. đốc kiếm (phần nhô ra hai bên giữa chuôi gươm và lưỡi gươm); họ Đàm

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary