Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 并举
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trứu [ zhòu ]

76B1, tổng 10 nét, bộ bì 皮 (+5 nét)

Nghĩa: nhăn nhó, cau có

Xem thêm:

tu [ xū ]

9808, tổng 12 nét, bộ hiệt 頁 (+3 nét)

Nghĩa: râu cằm

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng