Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: yêu (+2 nét) (nhỏ nhắn)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 24188

UTF-8: E5B9BC

UTF-32: 5E7C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau3

Định nghĩa tiếng Anh: infant, young child; immature

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yòu,yào

Tiếng Nhật: ヨウ オウ イク ユウ おさない

Tiếng Nhật (Kun): OSANAI

Tiếng Nhật (On): YOU YUU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yòu

Âm thời Đường: qiə̀u

Tiếng Việt: ấu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sài [ chái ]

5115, tổng 16 nét, bộ nhân 人 (+14 nét)

Nghĩa: lũ, chúng, bọn

Xem thêm:

thung [ chōng , chuāng , zhōng ]

8202, tổng 11 nét, bộ cữu 臼 (+5 nét)

Nghĩa: giã (gạo)

Xem thêm:

斜斜
tà tà

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt