Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 庀 - phỉ | 庀 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+2 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 24192

UTF-8: E5BA80

UTF-32: 5E80

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei2

Định nghĩa tiếng Anh: to prepare; to regulate to hand up

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヘイ

Tiếng Nhật (Kun): OSAMERU

Tiếng Nhật (On): HI HEI HAI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

典當
điển đương

Xem thêm:

記音
kí âm

Xem thêm:

sân [ shēn ]

99EA, tổng 16 nét, bộ mã 馬 (+6 nét)

Nghĩa: đông đảo, nhiều

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dân tộc jrai