Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 広

広

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm ⼴(+2 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 24195

UTF-8: E5BA83

UTF-32: 5E83

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwong2

Định nghĩa tiếng Anh: broad, wide, extensive

Tiếng Hàn (Hangul): 광:N

Tiếng Nhật: コウ ひろい ひろまる ひろめる ひろがる ひろげる

Tiếng Nhật (Kun): HIROI HIROMERU HIROGERU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KWANG

Quan Thoại: guǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tẩu lộ - (走路) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

dẫn [ yǐn ]

5EF4, tổng 2 nét, bộ dẫn 廴 (+0 nét)

Nghĩa: bước dài

Xem thêm:

quyến [ ]

8143, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Giới thiệu tài liệu:

Quảng Cáo

thảo dược tphcm