Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 庎 - | 庎 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+4 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24206

UTF-8: E5BA8E

UTF-32: 5E8E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaai3

Pinyin: jiè

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (Kun): TANA NAGASHI

Tiếng Nhật (On): KAI

Quan Thoại: jiè

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tất [ xī ]

6038, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Xem thêm:

法藏
pháp tạng

Xem thêm:

cứu [ jiǔ ]

7078, tổng 7 nét, bộ hoả 火 (+3 nét)

Nghĩa: cứu (lấy ngải cứu châm lửa đốt vào các huyệt để chữa bệnh)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thái phong