Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 库

库

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm ⼴(+4 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24211

UTF-8: E5BA93

UTF-32: 5E93

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu3

Định nghĩa tiếng Anh: armory, treasury, storehouse

Quan Thoại: kù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ti, ty [ sī ]

98D4, tổng 13 nét, bộ phong 風 (+9 nét)

Nghĩa: gió mát

Xem thêm:

thỏ, thố [ tù ]

5154, tổng 8 nét, bộ nhân 儿 (+6 nét)

Nghĩa: con thỏ

Xem thêm:

ngận [ yìn ]

6196, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Nghĩa: 1. tốt nhất là, thà rằng ; 2. thiếu sót

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng