Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 库 - khố | 库 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+4 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24211

UTF-8: E5BA93

UTF-32: 5E93

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu3

Định nghĩa tiếng Anh: armory, treasury, storehouse

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

改容
cải dung

Xem thêm:

蓮子
liên tử

Xem thêm:

tang, táng, tảng [ zāng , zǎng ]

9AD2, tổng 21 nét, bộ cốt 骨 (+12 nét)

Nghĩa: 1. (xem: khảng tảng 髒) ; 2. bẩn thỉu

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sách online