Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蚴

蚴

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+5 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 34484

UTF-8: E89AB4

UTF-32: 86B4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau3

Định nghĩa tiếng Anh: larva

Tiếng Hàn (Hangul): 유:1N

Pinyin: yǒu,yòu,niù

Tiếng Nhật: ユウ ユ

Tiếng Nhật (On): YUU YU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yòu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoan [ huān ]

6B61, tổng 21 nét, bộ khiếm 欠 (+17 nét)

Nghĩa: vui vẻ, mừng

Xem thêm:

đồ, thỏ, thố [ ]

6AA1, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 4