Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 纭

纭

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+4 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 32429

UTF-8: E7BAAD

UTF-32: 7EAD

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan4

Định nghĩa tiếng Anh: confused, in disorder; numerous

Quan Thoại: yún

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

816A, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Xem thêm:

huỷ [ huǐ ]

6BC1, tổng 13 nét, bộ thù 殳 (+9 nét)

Nghĩa: dùng lửa để thiêu bỏ

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 4