Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+5 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24223

UTF-8: E5BA9F

UTF-32: 5E9F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai3

Định nghĩa tiếng Anh: abrogate, terminate, discard

Quan Thoại: fèi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhũng [ rǒng ]

5B82, tổng 5 nét, bộ miên 宀 (+2 nét)

Nghĩa: 1. vô tích sự ; 2. phiền nhiễu

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 10