Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+5 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24223

UTF-8: E5BA9F

UTF-32: 5E9F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai3

Định nghĩa tiếng Anh: abrogate, terminate, discard

Quan Thoại: fèi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7254, tổng 14 nét, bộ phiến 片 (+10 nét)

Xem thêm:

huy, huân, vận [ huī , xūn ]

8F89, tổng 12 nét, bộ tiểu 小 (+9 nét), xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: 1. ánh sáng ; 2. soi, chiếu

Quảng Cáo

măng khô