Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+6 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24227

UTF-8: E5BAA3

UTF-32: 5EA3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tiu1

Pinyin: tiāo

Tiếng Nhật: チョウ ジョウ

Tiếng Nhật (On): TEU DEU

Quan Thoại: tiāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

70A1, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Xem thêm:

khuyên, quyển [ juàn , quān ]

570F, tổng 12 nét, bộ vi 囗 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái vòng ; 2. vành, vòng tròn; chuồng nuôi gia súc

Quảng Cáo

dịch vụ tháo lắp tủ