Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 貛 - hoan | 貛 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trãi (+18 nét) (loài sâu không chân)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 35995

UTF-8: E8B29B

UTF-32: 8C9B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fun1

Định nghĩa tiếng Anh: badger

Pinyin: huān

Tiếng Nhật: カン ガン ケン まみ

Tiếng Nhật (Kun): MAMIDAMEKI

Tiếng Nhật (On): KAN KEN GEN

Quan Thoại: huān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

納涼
nạp lương

Xem thêm:

後退
hậu thoái

Xem thêm:

[ ]

7DB6, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nữ Mạng