Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trãi (+18 nét) (loài sâu không chân)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 35995

UTF-8: E8B29B

UTF-32: 8C9B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fun1

Định nghĩa tiếng Anh: badger

Pinyin: huān

Tiếng Nhật: カン ガン ケン まみ

Tiếng Nhật (Kun): MAMIDAMEKI

Tiếng Nhật (On): KAN KEN GEN

Quan Thoại: huān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sanh, sinh [ shēng ]

751F, tổng 5 nét, bộ sinh 生 (+0 nét)

Nghĩa: 1. sinh đẻ ; 2. sống

Xem thêm:

li, ly [ chī ]

87AD, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: giao ly 螭)

Xem thêm:

膍胵
bì si

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nam Mạng