Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+7 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24238

UTF-8: E5BAAE

UTF-32: 5EAE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau5

Pinyin: yǒu,yóu

Tiếng Nhật: ユウ

Tiếng Nhật (On): IU YU

Quan Thoại: yǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mị [ mǐ ]

6549, tổng 10 nét, bộ phác 攴 (+6 nét)

Nghĩa: yên ổn

Xem thêm:

肥沃
phì ốc

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh