Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+8 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24245

UTF-8: E5BAB5

UTF-32: 5EB5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: am1

Định nghĩa tiếng Anh: Buddhist monastery or nunnery

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ān,yǎn,è

Tiếng Nhật: アン オウ いおり

Tiếng Nhật (Kun): IORI

Tiếng Nhật (On): AN

Tiếng Hàn (Latinh): AM

Quan Thoại: ān

Tiếng Việt: am

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

70D7, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Xem thêm:

財交
tài giao

Xem thêm:

triếp [ niè ]

8B98, tổng 25 nét, bộ ngôn 言 (+18 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính thủ đức