Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 庽 - ngụ | 庽 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+9 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24253

UTF-8: E5BABD

UTF-32: 5EBD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu6

Định nghĩa tiếng Anh: residence; lodge

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: グウ

Tiếng Nhật (Kun): YORU YOSERU

Tiếng Nhật (On): DOU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

規定
quy định

Xem thêm:

中尉
trung uý

Xem thêm:

梦想
mộng tưởng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 11