Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 庽

庽

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm ⼴(+9 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24253

UTF-8: E5BABD

UTF-32: 5EBD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu6

Định nghĩa tiếng Anh: residence; lodge

Tiếng Hàn (Hangul): 우:1N

Tiếng Nhật: グウ

Tiếng Nhật (Kun): YORU YOSERU

Tiếng Nhật (On): DOU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chẩn [ ]

9EEB, tổng 21 nét, bộ hắc 黑 (+9 nét)

Xem thêm:

武裝
võ trang

Xem thêm:

lan [ lán ]

8974, tổng 22 nét, bộ y 衣 (+17 nét)

Nghĩa: br />áo quần một mản

Quảng Cáo

trẻ con thích ăn món gì