Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+9 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24254

UTF-8: E5BABE

UTF-32: 5EBE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: granary; storehouse

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: くら

Tiếng Nhật (Kun): KURA

Tiếng Nhật (On): YU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại:

Âm thời Đường:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hồng [ hóng ]

836D, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cỏ hồng (mọc hàng năm, lá to, hoa đỏ hoặc trắng, quả có thể làm thuốc) ; 2. rau muống

Xem thêm:

vưu [ ]

6023, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng