Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 庾

庾

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm ⼴(+9 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24254

UTF-8: E5BABE

UTF-32: 5EBE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: granary; storehouse

Tiếng Hàn (Hangul): 유:0N

Pinyin: yǔ,yú

Tiếng Nhật: ユ くら

Tiếng Nhật (Kun): KURA

Tiếng Nhật (On): YU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yǔ

Âm thời Đường: iǒ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhân [ yīn ]

8AF2, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: tôn kính, kính trọng

Quảng Cáo

nhôm kính quận 12