Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+13 nét) (núi non)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 23978

UTF-8: E5B6AA

UTF-32: 5DAA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jip6

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ギョウ ゴウ ギュウ

Tiếng Nhật (On): GYOU

Tiếng Hàn (Latinh): EP

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hán [ hàn , tān ]

6F22, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: 1. đời nhà Hán ; 2. sông Hán ; 3. sông Ngân Hà ; 4. người Trung Quốc nói chung

Xem thêm:

居心
cư tâm

Xem thêm:

vấn [ wèn ]

95EE, tổng 6 nét, bộ môn 門 (+3 nét)

Nghĩa: 1. hỏi ; 2. tra xét ; 3. hỏi thăm

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng