Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+0 nét) (con chó)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 29357

UTF-8: E78AAD

UTF-32: 72AD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hyun2

Định nghĩa tiếng Anh: dog; radical number 94

Tiếng Nhật: けものへん

Tiếng Nhật (Kun): KEMONOHEN

Quan Thoại: quǎn

Âm thời Đường: *kuěn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

悲怛
bi đát

Xem thêm:

[ ]

8B9D, tổng 26 nét, bộ ngôn 言 (+19 nét)

Xem thêm:

quỳnh [ qióng ]

712D, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng