Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+0 nét) (con chó)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 29357

UTF-8: E78AAD

UTF-32: 72AD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hyun2

Định nghĩa tiếng Anh: dog; radical number 94

Tiếng Nhật: けものへん

Tiếng Nhật (Kun): KEMONOHEN

Quan Thoại: quǎn

Âm thời Đường: *kuěn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

意合
ý hợp

Xem thêm:

tá, đả [ dá , dǎ ]

6253, tổng 5 nét, bộ thủ 手 (+2 nét)

Nghĩa: tá, 12; đánh, đập

Xem thêm:

ngẫu [ ǒu ]

5076, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: 1. tình cờ ; 2. đôi, chẵn ; 3. tượng gỗ

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng