Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+9 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24259

UTF-8: E5BB83

UTF-32: 5EC3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai3

Định nghĩa tiếng Anh: abrogate, terminate, discard

Tiếng Nhật: ハイ すたれる すたる

Tiếng Nhật (Kun): SUTARERU SUTARU

Tiếng Nhật (On): HAI

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEY

Quan Thoại: fèi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

luy [ ]

8632, tổng 21 nét, bộ thảo 艸 (+18 nét)

Quảng Cáo

lạc nhân