Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+1 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 24263

UTF-8: E5BB87

UTF-32: 5EC7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau6

Pinyin: liù

Tiếng Nhật: リュウ

Tiếng Nhật (On): RIU RU

Quan Thoại: liù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ty, tư, từ [ cī , cí , zī ]

5179, tổng 9 nét, bộ bát 八 (+7 nét), thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ích, thêm ; 2. ấy, đó, này, đây, nay, như thế ; 3. chiếu ; 4. năm, mùa; (xem: khưu từ 茲,兹)

Xem thêm:

違言
vi ngôn

Quảng Cáo

sách