Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 濔

濔

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+14 nét) (nước)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 28628

UTF-8: E6BF94

UTF-32: 6FD4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei4

Định nghĩa tiếng Anh: many

Tiếng Hàn (Hangul): 니:N 미:N

Pinyin: mǐ,mí,nǐ

Tiếng Nhật: ビ デイ ナイ ミ ベイ メイ

Tiếng Nhật (On): DEI NAI

Quan Thoại: mǐ

Tiếng Việt: nhễ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

âu, ẩu [ ōu , ǒu ]

6B27, tổng 8 nét, bộ khiếm 欠 (+4 nét)

Nghĩa: châu Âu

Xem thêm:

中尉
trung uý

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 11