Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+1 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 24267

UTF-8: E5BB8B

UTF-32: 5ECB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau1

Định nghĩa tiếng Anh: conceal, hide; search for, seek

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: sōu

Tiếng Nhật: シュウ ソウ シュ かくす かくれる もとめる

Tiếng Nhật (Kun): KAKUSU

Tiếng Nhật (On): SHUU SHU SOU SU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: sōu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

yên, yến, yết [ yàn ]

56A5, tổng 19 nét, bộ khẩu 口 (+16 nét)

Nghĩa: nuốt xuống

Quảng Cáo

đặc sản hà tĩnh