Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+12 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 24288

UTF-8: E5BBA0

UTF-32: 5EE0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cong2

Định nghĩa tiếng Anh: factory, plant, workshop, mill

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chǎng

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): UMAYA

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHANG

Quan Thoại: chǎng

Tiếng Việt: xưởng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nãi [ nǎi ]

5EFC, tổng 8 nét, bộ dẫn 廴 (+6 nét)

Nghĩa: bèn (trợ từ)

Xem thêm:

lôi [ léi ]

74C3, tổng 19 nét, bộ ngọc 玉 (+15 nét)

Xem thêm:

凶星
hung tinh

Quảng Cáo

đặc sản tphcm