Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tân (+5 nét) (cay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36765

UTF-8: E8BE9D

UTF-32: 8F9D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): YAMERU

Tiếng Nhật (On): JI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mạc, mịch [ mì , mù ]

7F83, tổng 18 nét, bộ võng 网 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cái màn căng ở trên, cái bạt ; 2. cái khăn phủ đồ ; 3. cái mạng che mặt

Xem thêm:

tuấn [ jùn ]

9A8F, tổng 10 nét, bộ mã 馬 (+7 nét)

Nghĩa: ngựa hay

Xem thêm:

飢寒
cơ hàn

Quảng Cáo

evdic