Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 廠主
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

uân [ yūn ]

8495, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. (xem: thiên niên uân 蒕,蒀) ; 2. (xem: phần uân 蒕,蒀)

Xem thêm:

mạn [ màn ]

6162, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Nghĩa: 1. chậm chạp ; 2. khoan, trì hoãn

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh