Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 廢置
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kiệt, kệ [ jié , qià ]

696C, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: cột mốc

Xem thêm:

vu [ yú ]

7AFD, tổng 9 nét, bộ trúc 竹 (+3 nét)

Nghĩa: cái vu (một loại nhạc cụ)

Xem thêm:

phu, phô [ fū ]

6024, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng