Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鲨 - sa | 鲨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+7 nét) (con cá)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40104

UTF-8: E9B2A8

UTF-32: 9CA8

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saa1

Định nghĩa tiếng Anh: shark

Quan Thoại: shā

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

6F0B, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Xem thêm:

餶飿
cốt đốt

Xem thêm:

提唱
đề xướng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Xem tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nữ Mạng