Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+13 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 24295

UTF-8: E5BBA7

UTF-32: 5EE7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng4

Định nghĩa tiếng Anh: wall

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qiáng,

Tiếng Nhật: ショウ ゾウ

Tiếng Nhật (On): SHAU ZAU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: qiáng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thao [ dí , tāo ]

7EE6, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: dây bằng sợi tơ

Xem thêm:

nính, nịnh [ nì , níng , nìng ]

6FD8, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Nghĩa: bùn lầy

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4