Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+15 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 24299

UTF-8: E5BBAB

UTF-32: 5EEB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: liu4

Pinyin: liáo

Tiếng Nhật: リョウ ロウ

Tiếng Nhật (Kun): MUNASHII UTSURO

Tiếng Nhật (On): RYOU ROU

Quan Thoại: liáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

高會
cao hội

Xem thêm:

[ ]

71F1, tổng 17 nét, bộ hoả 火 (+13 nét)

Xem thêm:

cãm, lãm, lạm [ làn ]

6EE5, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. giàn giụa ; 2. nước tràn, nước ngập ; 3. lạm, quá ; 4. phóng túng

Quảng Cáo

đánh vần