Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 廳庭
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trinh [ zhēn ]

8C9E, tổng 9 nét, bộ bối 貝 (+2 nét)

Nghĩa: 1. trong trắng, tiết hạnh ; 2. trung thành

Xem thêm:

phiêu, tiêu [ biāo ]

6807, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ngọn nguồn ; 2. cái nêu ; 3. nêu lên ; 4. viết

Quảng Cáo

đặc sản giá sỉ