Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 聣 - | 聣 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+8 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32867

UTF-8: E881A3

UTF-32: 8063

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai6

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

上半身
thượng bán thân

Xem thêm:

踯躅
trịch trục

Xem thêm:

[ qú ]

6710, tổng 9 nét, bộ nguyệt 月 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thịt khô cong queo ; 2. vật ở đầu trước càng xe kẹp ở giữa cổ ngựa để thắng xe ; 3. xa

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh tráng mè