
Thông tin ký tự
Bộ: nhĩ ⽿(+8 nét) (lỗ tai)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 32867
UTF-8: E881A3
UTF-32: 8063
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thiên Cung Sự - (Vimānavatthu) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ganaka Moggallàna - (Ganakamoggallàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)