
Thông tin ký tự
Bộ: dẫn ⼵(+5 nét) (bước dài)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 24313
UTF-8: E5BBB9
UTF-32: 5EF9
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: baak1
Định nghĩa tiếng Anh: to persecute; to oppress in difficulties; embarrassed
Quan Thoại: pǎi
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lam giang - (藍江) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tần Cối tượng kỳ 2 - (秦檜像其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tam Luật Nghi Hội - (三律儀會) | Thích Ca Mâu Ni Phật