Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: dẫn (+6 nét) (bước dài)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24315

UTF-8: E5BBBB

UTF-32: 5EFB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wui4

Định nghĩa tiếng Anh: circle around; return; curving

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: カイ まわる めぐり めぐる

Tiếng Nhật (Kun): MEGURU MAWARU MEGURI

Tiếng Nhật (On): KAI E

Tiếng Hàn (Latinh): HOY

Quan Thoại: huí

Âm thời Đường: *huəi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

biển [ bī ]

8C4D, tổng 15 nét, bộ đậu 豆 (+8 nét)

Xem thêm:

祭師
tế sư

Quảng Cáo

cửa kính tân phú