Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: củng (+1 1 nét) (chắp tay)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 24320

UTF-8: E5BC80

UTF-32: 5F00

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoi1

Định nghĩa tiếng Anh: open; initiate, begin, start

Tiếng Nhật: カイ ひらく

Quan Thoại: kāi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

晻濭
ảm ái

Xem thêm:

cường, cưỡng [ qiāng , qiǎng ]

93F9, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: axit sulfuric; quan tiền

Quảng Cáo

từ điển hán nôm