Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 开 - khai | 开 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: củng (+1 1 nét) (chắp tay)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 24320

UTF-8: E5BC80

UTF-32: 5F00

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoi1

Định nghĩa tiếng Anh: open; initiate, begin, start

Tiếng Nhật: カイ ひらく

Quan Thoại: kāi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

鄉學
hương học

Xem thêm:

nhiễu [ rǎo , rào ]

9076, tổng 15 nét, bộ sước 辵 (+12 nét)

Nghĩa: ở bên cạnh

Xem thêm:

miễn, mẫn [ miǎn , mǐn ]

50F6, tổng 15 nét, bộ nhân 人 (+13 nét)

Nghĩa: cố sức, cố gắng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10