Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dặc (+1 nét) (bắn, chiếm lấy)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 24332

UTF-8: E5BC8C

UTF-32: 5F0C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jat1

Định nghĩa tiếng Anh: number one

Tiếng Nhật: イチ ひとつ

Tiếng Nhật (Kun): HITOTSU

Tiếng Nhật (On): ITSU ICHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

68E6, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Xem thêm:

休暇
hưu hạ

Quảng Cáo

tháo lắp giường tủ