Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: dặc (+1 nét) (bắn, chiếm lấy)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 24332

UTF-8: E5BC8C

UTF-32: 5F0C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jat1

Định nghĩa tiếng Anh: number one

Tiếng Nhật: イチ ひとつ

Tiếng Nhật (Kun): HITOTSU

Tiếng Nhật (On): ITSU ICHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

huân [ xūn ]

736F, tổng 17 nét, bộ khuyển 犬 (+14 nét)

Nghĩa: (một giống rợ phía bắc)

Xem thêm:

[ ]

9C0A, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Xem thêm:

hồng [ ]

7BCA, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nam Mạng