Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+4 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39350

UTF-8: E9A6B6

UTF-32: 99B6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: zhī,shì

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: zhī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tuyên ngôn độc lập - () | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thoát, đoái [ ]

4FBB, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Xem thêm:

dục [ yù ]

6B32, tổng 11 nét, bộ khiếm 欠 (+7 nét)

Nghĩa: ham muốn

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng