Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 弖 - | 弖 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+1 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 24342

UTF-8: E5BC96

UTF-32: 5F16

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gung1

Định nghĩa tiếng Anh: phonetic for ’te’ (Japanese)

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): TE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

一瞬
nhất thuấn

Xem thêm:

清蒸
thanh chưng

Xem thêm:

đề [ ]

9D3A, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt