Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+1 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 24342

UTF-8: E5BC96

UTF-32: 5F16

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gung1

Định nghĩa tiếng Anh: phonetic for ’te’ (Japanese)

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): TE

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

死路
tử lộ

Xem thêm:

畫士
hoạ sĩ

Xem thêm:

triệt [ chè ]

64A4, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. rút đi, rút lui ; 2. giảm bớt, lược bớt

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2