Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25764

UTF-8: E692A4

UTF-32: 64A4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cit3

Định nghĩa tiếng Anh: omit; remove; withdraw

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chè

Tiếng Nhật: テツ デチ テチ

Tiếng Nhật (Kun): SUTERU HIRAKU

Tiếng Nhật (On): TETSU

Tiếng Hàn (Latinh): CHEL

Quan Thoại: chè

Tiếng Việt: triệt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chúc, dục [ ]

4FFC, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Xem thêm:

muội [ mèi ]

59B9, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: em gái

Quảng Cáo

sách online