Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25764

UTF-8: E692A4

UTF-32: 64A4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cit3

Định nghĩa tiếng Anh: omit; remove; withdraw

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chè

Tiếng Nhật: テツ デチ テチ

Tiếng Nhật (Kun): SUTERU HIRAKU

Tiếng Nhật (On): TETSU

Tiếng Hàn (Latinh): CHEL

Quan Thoại: chè

Tiếng Việt: triệt

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tây, tê [ xī ]

897F, tổng 6 nét, bộ á 襾 (+0 nét)

Nghĩa: phía tây, phương tây

Xem thêm:

liệt, lệ [ liē , liě , lie ]

54A7, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. nói bậy, nói ba hoa ; 2. khóc nhèo nhẹo ; 3. nhếch mép ; 4. hài hước, buồn cười, thú vị

Quảng Cáo

bánh gỏi cuốn