Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 弝

弝

Thông tin ký tự

Bộ: cung ⼸(+4 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24349

UTF-8: E5BC9D

UTF-32: 5F1D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baa3

Định nghĩa tiếng Anh: the part of a bow grasped when shooting

Pinyin: bà

Tiếng Nhật: ハ ヘ ゆづか

Tiếng Nhật (Kun): YUZUKA TSUKA

Tiếng Nhật (On): HA HE

Quan Thoại: bà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

初期
sơ kỳ

Xem thêm:

浮华
phù hoa

Quảng Cáo

bán hạt kê