Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+4 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24349

UTF-8: E5BC9D

UTF-32: 5F1D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baa3

Định nghĩa tiếng Anh: the part of a bow grasped when shooting

Pinyin:

Tiếng Nhật: ゆづか

Tiếng Nhật (Kun): YUZUKA TSUKA

Tiếng Nhật (On): HA HE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiên [ xiān ]

6C20, tổng 9 nét, bộ khí 气 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố xenon, khí xenon, Xe

Xem thêm:

斑蝥
ban mao

Xem thêm:

ninh, trữ [ níng ]

5BD7, tổng 13 nét, bộ miên 宀 (+10 nét)

Quảng Cáo

vỏ ram