Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khí (+5 nét) (hơi nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27680

UTF-8: E6B0A0

UTF-32: 6C20

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san1

Pinyin: shēn

Quan Thoại: shēn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

pháp [ fǎ ]

704B, tổng 21 nét, bộ thuỷ 水 (+18 nét)

Nghĩa: phép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu

Xem thêm:

chung [ zhōng ]

4F00, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: 1. xúc động ; 2. hoảng sợ, khiếp sợ

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nam Mạng