Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 弟子
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thái, thải [ cǎi , cài ]

91C7, tổng 8 nét, bộ biện 釆 (+1 nét)

Nghĩa: màu mỡ, đẹp đẽ

Xem thêm:

lang [ láng ]

746F, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Nghĩa: 1. (một loại đá giống như ngọc) ; 2. tiếng kim loại chạm nhau loảng xoảng, tiếng lanh lảnh ; 3. trong sạch, thuần khiết ; 4. họ Lang

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nữ Mạng