Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 张

张

Thông tin ký tự

Bộ: cung ⼸(+4 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24352

UTF-8: E5BCA0

UTF-32: 5F20

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng1

Định nghĩa tiếng Anh: stretch, extend, expand; sheet

Quan Thoại: zhāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dung [ róng ]

509B, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: bệnh tật không yên

Xem thêm:

nại [ nài ]

5948, tổng 8 nét, bộ đại 大 (+5 nét)

Nghĩa: tự nhiên, vốn có, sẵn có

Xem thêm:

晻藹
ảm ái

Quảng Cáo

sửa nhà