Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 张 - trương | trướng | 张 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+4 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24352

UTF-8: E5BCA0

UTF-32: 5F20

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng1

Định nghĩa tiếng Anh: stretch, extend, expand; sheet

Quan Thoại: zhāng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

共同
cộng đồng

Xem thêm:

[ jī , jì ]

808C, tổng 6 nét, bộ nhục 肉 (+2 nét)

Nghĩa: bắp thịt

Xem thêm:

[ ]

7558, tổng 10 nét, bộ điền 田 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng