Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+5 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24356

UTF-8: E5BCA4

UTF-32: 5F24

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai2

Định nghĩa tiếng Anh: bow

Pinyin:

Tiếng Nhật: テイ タイ チョウ

Tiếng Nhật (On): TEI TAI TEU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ gè ]

4E87, tổng 3 nét, bộ triệt 丿 (+2 nét), quyết 亅 (+2 nét)

Xem thêm:

寠蔞
cũ lũ

Xem thêm:

vĩ, vị [ wěi ]

9C94, tổng 14 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Nghĩa: cá vị, cá tầm

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 3