Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+5 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24356

UTF-8: E5BCA4

UTF-32: 5F24

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai2

Định nghĩa tiếng Anh: bow

Pinyin:

Tiếng Nhật: テイ タイ チョウ

Tiếng Nhật (On): TEI TAI TEU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tung [ zōng ]

5D77, tổng 14 nét, bộ sơn 山 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: lung tung 嵷)

Xem thêm:

quai, quái [ guà , kuā ]

7D53, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: trở ngại, cản trở, vướng víu

Quảng Cáo

cửa kính quận 6