Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+5 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24357

UTF-8: E5BCA5

UTF-32: 5F25

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nei4

Định nghĩa tiếng Anh: extensive, full; fill; complete

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ゲイ いや いよいよ あまねし わたる

Tiếng Nhật (Kun): HISASHII TOOI YA

Tiếng Nhật (On): MI

Tiếng Hàn (Latinh): MI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cố [ ]

9B95, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn