Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+6 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24363

UTF-8: E5BCAB

UTF-32: 5F2B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can2

Pinyin: zhěn

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (Kun): YUMIGATSUYOI

Tiếng Nhật (On): SHIN

Quan Thoại: zhěn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

91F2, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Xem thêm:

phúc, phức [ bì ]

714F, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: hơ lửa, sấy

Xem thêm:

huyên [ xuān ]

857F, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: cỏ huyên

Quảng Cáo

shop thảo dược