Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cung (+6 8 nét) (cái cung (để bắn tên))

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24367

UTF-8: E5BCAF

UTF-32: 5F2F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waan1

Định nghĩa tiếng Anh: bend, curve

Tiếng Nhật: ワン ひく まがる

Tiếng Nhật (Kun): HIKU

Tiếng Nhật (On): WAN

Quan Thoại: wān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hi, hy, hý [ xī ]

550F, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: sụt sịt, sùi sụt, khóc không thành tiếng

Quảng Cáo

tiếng anh