Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+6 nét) (đá)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30792

UTF-8: E7A188

UTF-32: 7848

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kit3

Pinyin: qià

Tiếng Nhật: カツ カチ

Tiếng Nhật (Kun): KATAI

Tiếng Nhật (On): KATSU KECHI

Quan Thoại: qià

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phiếm, phùng, phạp [ fàn , fěng ]

6C4E, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: 1. phù phiếm ; 2. chèo thuyền

Xem thêm:

chương [ zhāng ]

6F33, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: sông Chương

Xem thêm:

hiếp, lạp [ ]

641A, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Quảng Cáo

blog tử vi